Tra từ: 谢 - Từ điển Hán Nôm
tạ 谢 Âm Hán Việt: tạ Tổng nét: 12 Bộ: ngôn 言 (+10 nét) Lục thư: hình thanh & hội ý Hình thái: ⿰ 讠 射 Nét bút: 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶 Thương Hiệt: IVHHI (戈女竹竹戈) Unicode: U+8C22 Độ thông …
Searching…
tạ 谢 Âm Hán Việt: tạ Tổng nét: 12 Bộ: ngôn 言 (+10 nét) Lục thư: hình thanh & hội ý Hình thái: ⿰ 讠 射 Nét bút: 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶 Thương Hiệt: IVHHI (戈女竹竹戈) Unicode: U+8C22 Độ thông …
Từ điển Trung Việt, Trung Anh online miễn phí Hanzii, tra cứu chữ hán theo bộ, nét vẽ, hình ảnh. Tổng hợp đầy đủ cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu và ví dụ minh họa
古籍中谢字基本释义包括:拒绝(《史记·儒林传》)、凋零(《南史·范缜传》)、告知(《汉书·陈馀传》)、拜谢(《汉书·张安世传》)、认错(《史记·项羽纪》)、官员退休(《礼记·曲礼》),另可 …
字源字形 谢 基本解释 谢 xiè ㄒㄧㄝˋ 对别人的帮助或赠与表示感激。 例如 ~~。 ~仪。 ~忱(谢意)。 ~恩。 ~意。 面~。 致~。 感~。 认错,道歉。 例如 ~过。 ~罪。 推辞。 例如 ~绝。 闭 …
谢的拼音是xiè,谢字共12画,部首是讠部,本页介绍谢字的意思,谢的详细解释,谢的读音、笔顺,还包括谢的翻译、输入法、异体字、造字法、结构、五行、电码、五笔、仓颉等。
Learn more details about 谢 Chinese character and share your story, photos and comments about it. Also check out the example sentences for the character
【谢】字造字法为形声。 从言,射声。 【谢】字五行属金, 字形结构为左中右, 可拆字为“讠 射”。 【谢】字拼音为xiè, 部首为讠, 笔画为12画, 笔顺为“丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶”。 【谢】字五笔为YTMF, 郑 …
谢 (讠部 +10畫,共12畫, 倉頡碼:戈女竹竹戈(IVHHI), 部件組合: ⿰ 讠 射)
查询汉字《谢》的笔画顺序和规范笔划,通过《谢》的笔顺动画学习正确的写法。
Xie ([ɕjê]; simplified Chinese: 谢; traditional Chinese: 謝; pinyin: Xiè; Wade–Giles: Hsieh4) is a Chinese-language surname. The same surname is usually romanized as Hsieh in Taiwan.