content形容词

Searching…

www.bing.com

Nghĩa của từ Content - Từ điển Anh - Việt

(chỉ số ít) sức chứa, sức đựng, dung tích, dung lượng (bình, hồ, ao...); thể tích (khối đá...); diện tích, bề mặt (ruộng...) the content of a case dung lượng một cái thùng