platform的音标

Searching…

www.bing.com

Nghĩa của từ Platform - Từ điển Anh - Việt

Bục giảng, bục diễn thuyết, diễn đàn (nghĩa bóng) ( the platform) thuật nói, thuật diễn thuyết (chính trị) cương lĩnh, bản tuyên ngôn (của một đảng) Ngoại động từ Đặt trên nền, đặt trên bục

www.bing.com

Platform là gì? Ví dụ câu & cách sử dụng từ

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ "Platform là gì", cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể cùng với ví dụ câu thực tế, dễ hiểu và đầy đủ nhất để ứng dụng hiệu quả trong học tập và công việc.