INSIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
inside preposition / ˈinˈsaid/ (sometimes especially American with of) within; to or on the inside of
Searching…
inside preposition / ˈinˈsaid/ (sometimes especially American with of) within; to or on the inside of
Inside nghĩa là bên trong, chỉ vị trí hoặc trạng thái nằm trong phạm vi của một vật thể. Từ này thường dùng trong các cụm giới từ và có các từ đồng nghĩa như within, in.
Inside is an adjective, noun, adverb or preposition. We use inside when we refer to the inner part of something. …
INSIDE is a dark, narrative-driven platformer combining intense action with challenging puzzles. It has been critically acclaimed for its moody art style, ambient soundtrack and unsettling atmosphere.
Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'inside' trong tiếng Việt. inside là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
(thông tục) lòng, ruột to turn inside out lộn trong ra ngoài to understand sth inside out hiểu tường tận điều gì
Tìm tất cả các bản dịch của inside trong Việt như bề trong, bên trong, phía trong và nhiều bản dịch khác.
Inside là gì: / 'in'said /, Danh từ: mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong, phần giữa, (thông tục) lòng, ruột, Tính từ: Ở trong, trong nội bộ, Giới...
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ Inside là gì, cách dùng trong câu, ví dụ thực tế và những mẹo ghi nhớ hiệu quả để sử dụng từ vựng này một cách tự tin và chính xác.
Danh từ inside /ˌɪn.ˈsɑɪd/ Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong. Phần giữa. the inside of a week — phần giữa tuần (Thông tục) Lòng, ruột.